hạn vận
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số phận, vận mệnh đã được định trước: "hạn vận" chỉ thời hạn, giới hạn về thời gian hoặc kết cục của một sự việc, một đời người, thường mang tính tiêu cực, không may mắn, được xem như đã an bài từ trước.
- Thời kỳ khó khăn, xui xẻo: "hạn vận" còn dùng để chỉ giai đoạn cuộc đời gặp nhiều trở ngại, bất lợi, như một định mệnh khó tránh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hạn vận của triều đại ấy đã đến hồi kết thúc. (Số phận của triều đại đó đã đến lúc tàn.)
- Anh ta tin rằng mọi chuyện xảy ra đều do hạn vận. (Anh ta tin rằng mọi sự kiện đều do vận mệnh đã định.)
- Gia đình họ trải qua hạn vận dài khi mất mùa liên tiếp. (Gia đình họ gặp thời kỳ khó khăn kéo dài vì mất mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hạn vận đến": thời điểm kết thúc hoặc thời kỳ xui xẻo bắt đầu.
- Khi hạn vận đến, dù cố gắng thế nào cũng khó thoát. (Khi vận xui ập đến, khó lòng tránh khỏi.)
"hạn vận cùng cực": thời kỳ khó khăn tột độ.
- Đó là lúc hạn vận cùng cực của đất nước, chiến tranh và đói kém bao trùm. (Đó là thời kỳ khốn khó nhất của quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Hạn (danh từ): giới hạn, thời hạn; hoặc chỉ điều không may, tai ương.
- Hạn hán kéo dài làm mùa màng thất bát. (Thời tiết khô hạn gây mất mùa.)
Vận (danh từ): vận mệnh, số phận; hoặc thời vận.
- Vận nước đang lên, nhân dân ấm no. (Thời vận của đất nước đang tốt đẹp.)
Vận hạn (danh từ): vận xui, giai đoạn khó khăn — từ đồng nghĩa phổ biến với "hạn vận".
- Nhà ông ấy gặp vận hạn liên miên. (Gia đình ông ấy gặp nhiều chuyện không may.)
Từ đồng nghĩa
- Số phận: định mệnh, điều đã được sắp đặt.
- Định mệnh: số phận không thể thay đổi.
- Vận mệnh: đường đời, kết cục của cuộc sống.
Thành ngữ liên quan
- Hạn vận đã tận: thời kỳ xui xẻo đã kết thúc, đến lúc chuyển sang tốt đẹp.
- Sau bao năm khó khăn, cuối cùng hạn vận đã tận, mọi việc trở nên thuận lợi. (Giai đoạn khó khăn đã qua, mọi chuyện bắt đầu tốt đẹp.)